彭鏗

péng kēng bành khanh

Hán Việt: bành khanh · Pinyin: péng kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bành) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即彭祖; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即彭祖。 2.象声词。