彭1. Tổng quan ần. Bên cạnh. Dùng như chữ Bàng 旁 — Một âm khác là Bành. Cấu tạo: 彭 (bành) + 1 + .Cấu tạo彭 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ần. Bên cạnh. Dùng như chữ Bàng 旁 — Một âm khác là Bành.