影劇

yǐng jù ảnh kịch

Hán Việt: ảnh kịch · Pinyin: yǐng jù

Tổng quan

phim và kịch | màn ảnh và sân khấu

Cấu tạo: (ảnh) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim và kịch | màn ảnh và sân khấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電影和戲劇的合稱。

Eng

  • CC-CEDICT film and theater|screen and stage
  • Cihui film and theater; screen and stage