影訊 yǐng xùn · ảnh tấn Hán Việt: ảnh tấn · Pinyin: yǐng xùn Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 訊 (tấn)Pinyinyǐng xùnHán Việtảnh tấnCấu tạo影 + 訊 · ảnh + tấn nghĩa thành phần: ảnh + tấn