彷佛

fǎng fú bàng phật

Hán Việt: bàng phật · Pinyin: fǎng fú

Tổng quan

Phảng phất: thấy không được rõ ràng

Cấu tạo: (bàng) + (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phảng phất: thấy không được rõ ràng

Eng

  • CC-CEDICT erroneous variant of 彷彿|仿佛[fang3 fu2]
  • Cihui erroneous variant of 彷彿|仿佛