彷佛

fǎng fúbàng phật

Hán Việt: bàng phật · Pinyin: fǎng fú

Tổng quan

phảng phất: Phảng phất/thấy không được rõ ràng; thấy không được rõ ràng

Cấu tạo: 彷 (bàng) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phảng phất: thấy không được rõ ràng
  • Tần suất từ phảng phất: Phảng phất/thấy không được rõ ràng; thấy không được rõ ràng

Eng

  • Cihui erroneous variant of 彷彿; 仿佛
  • Tần suất từ erroneous variant of 彷彿, 仿佛[fang3 fu2]

Đức

  • Handedict Anschein

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使 · 佛供