彷佯 páng yáng · bàng dương Hán Việt: bàng dương · Pinyin: páng yáng Tổng quan Cấu tạo: 彷 (bàng) + 佯 (dương)Pinyinpáng yángHán Việtbàng dươngCấu tạo彷 + 佯 · bàng + dương nghĩa thành phần: bàng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"彷徉"。