彷佯

páng yángbàng dương

Hán Việt: bàng dương · Pinyin: páng yáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"彷徉"。

Cấu tạo: 彷 (bàng) + 佯 (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"彷徉"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佯作 · 佯嗔 · 佯攻 · 佯死 · 佯狂 · 佯装 · 佯言 · 佯誑