彷徉
bàng dương
Hán Việt: bàng dương · Pinyin: páng yáng
Tổng quan
(văn học) đi lang thang | đi thơ thẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) đi lang thang | đi thơ thẩn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊不進。《楚辭.宋玉.招魂》:「彷徉無所倚,廣大無所極些。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游荡无定;徘徊彷徉无所依|步江潭而彷徉。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to roam about; to wander
- Cihui (literary) to roam about; to wander