彷摹 páng mó · bàng mô Hán Việt: bàng mô · Pinyin: páng mó Tổng quan Cấu tạo: 彷 (bàng) + 摹 (mô)Pinyinpáng móHán Việtbàng môCấu tạo彷 + 摹 · bàng + mô nghĩa thành phần: bàng + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摹仿。Tân Hoa Tự Điển 1.摹仿。