彷髴 páng fú·bàng phất Hán Việt: bàng phất · Pinyin: páng fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"仿佛"。 Cấu tạo: 彷 (bàng) + 髴 (phất)Pinyinpáng fúHán Việtbàng phấtCấu tạo彷 + 髴 · bàng + phất nghĩa thành phần: bàng + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"仿佛"。 Từ liên quan Gần nghĩa彷似 · 彷佛 · 彷偟 · 彷彿 · 彷徉 · 彷徨 · 彷1. · 彷2.