役畢 dịch tất Hán Việt: dịch tất Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 畢 (tất)Hán Việtdịch tấtCấu tạo役 + 畢 · dịch + tất nghĩa thành phần: dịch + tất Nghĩa EngCihui 役畢 yìbì v.p. finish military service