徹徹

chè chè triệt triệt

Hán Việt: triệt triệt · Pinyin: chè chè

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白通达貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白通达貌。