徹曉 chè xiǎo · triệt hiểu Hán Việt: triệt hiểu · Pinyin: chè xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 曉 (hiểu)Pinyinchè xiǎoHán Việttriệt hiểuCấu tạo徹 + 曉 · triệt + hiểu nghĩa thành phần: triệt + hiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹彻旦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹彻旦。