往鉴 vãng giám Hán Việt: vãng giám Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 鉴 (giám)Hán Việtvãng giámCấu tạo往 + 鉴 · vãng + giám nghĩa thành phần: vãng + giám