徵儔 zhēng chóu · trưng trù Hán Việt: trưng trù · Pinyin: zhēng chóu Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 儔 (trù)Pinyinzhēng chóuHán Việttrưng trùCấu tạo徵 + 儔 · trưng + trù nghĩa thành phần: trưng + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅伴。Tân Hoa Tự Điển 1.旅伴。