徵聲

zhēng shēng trưng thanh

Hán Việt: trưng thanh · Pinyin: zhēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓访求歌者;招歌者唱歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓访求歌者;招歌者唱歌。