徵屬 trưng chúc Hán Việt: trưng chúc Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 屬 (chúc)Hán Việttrưng chúcCấu tạo徵 + 屬 · trưng + chúc nghĩa thành phần: trưng + chúc Nghĩa EngCihui 徵屬 zhēngshǔ n. dependents of conscripts/servicemen||►See also zhēngzhǔ