徵徵

trưng trưng

Hán Việt: trưng trưng

Tổng quan

chênh chênh 征征 tt. nghiêng nghiêng. Hương cách gác vân, thu lạnh lạnh, thuyền kề bãi tuyết, nguyệt chênh chênh. (Bảo kính 158.4).

Cấu tạo: (trưng) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chênh chênh 征征 tt. nghiêng nghiêng. Hương cách gác vân, thu lạnh lạnh, thuyền kề bãi tuyết, nguyệt chênh chênh. (Bảo kính 158.4).