徵營 zhēng yíng · trưng doanh Hán Việt: trưng doanh · Pinyin: zhēng yíng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 營 (doanh)Pinyinzhēng yíngHán Việttrưng doanhCấu tạo徵 + 營 · trưng + doanh nghĩa thành phần: trưng + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惶恐不安貌。Tân Hoa Tự Điển 1.惶恐不安貌。