徵言 zhēng yán · trưng ngôn Hán Việt: trưng ngôn · Pinyin: zhēng yán Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 言 (ngôn)Pinyinzhēng yánHán Việttrưng ngônCấu tạo徵 + 言 · trưng + ngôn nghĩa thành phần: trưng + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 验证言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.验证言辞。