徵驂 trưng tham Hán Việt: trưng tham Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 驂 (tham)Hán Việttrưng thamCấu tạo徵 + 驂 · trưng + tham nghĩa thành phần: trưng + tham