徵驂 zhēng cān · trưng tham Hán Việt: trưng tham · Pinyin: zhēng cān Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 驂 (tham)Pinyinzhēng cānHán Việttrưng thamCấu tạo徵 + 驂 · trưng + tham nghĩa thành phần: trưng + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驾车远行的马。亦指旅人远行的车。Tân Hoa Tự Điển 1.驾车远行的马。亦指旅人远行的车。