徂暉 cú huī · tồ huy Hán Việt: tồ huy · Pinyin: cú huī Tổng quan Cấu tạo: 徂 (tồ) + 暉 (huy)Pinyincú huīHán Việttồ huyCấu tạo徂 + 暉 · tồ + huy nghĩa thành phần: tồ + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"徂辉"。