徑徑 jìng jìng · kính kính Hán Việt: kính kính · Pinyin: jìng jìng Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 徑 (kính)Pinyinjìng jìngHán Việtkính kínhCấu tạo徑 + 徑 · kính + kính nghĩa thành phần: kính + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不停貌。Tân Hoa Tự Điển 1.不停貌。