径绝 jìng jué · kính tuyệt Hán Việt: kính tuyệt · Pinyin: jìng jué Tổng quan Cấu tạo: 径 (kính) + 绝 (tuyệt)Pinyinjìng juéHán Việtkính tuyệtCấu tạo径 + 绝 · kính + tuyệt nghĩa thành phần: kính + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不按事理而妄行; 直接度过。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不按事理而妄行。 2.直接度过。