徑輪

jìng lún kính luân

Hán Việt: kính luân · Pinyin: jìng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓南北之间的长度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓南北之间的长度。