待选 đãi tuyển Hán Việt: đãi tuyển Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 选 (tuyển)Hán Việtđãi tuyểnCấu tạo待 + 选 · đãi + tuyển nghĩa thành phần: đãi + tuyển