徇铎 tuẫn đạc Hán Việt: tuẫn đạc Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 铎 (đạc)Hán Việttuẫn đạcCấu tạo徇 + 铎 · tuẫn + đạc nghĩa thành phần: tuẫn + đạc