徇1.

Tổng quan

[hvdtd] ai khiến. Khiến cho — Một âm là Tuẫn. Xem Tuẫn

Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ai khiến. Khiến cho — Một âm là Tuẫn. Xem Tuẫn