徇2.

Tổng quan

[hvdtd] i lòng vòng trong một khu vực, nói lớn loan báo mệnh lệnh của triều đình — Một âm là Tuân. Xem Tuân

Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác i lòng vòng trong một khu vực, nói lớn loan báo mệnh lệnh của triều đình — Một âm là Tuân. Xem Tuân