很很 hěn hěn · ngận ngận Hán Việt: ngận ngận · Pinyin: hěn hěn Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 很 (ngận)Pinyinhěn hěnHán Việtngận ngậnCấu tạo很 + 很 · ngận + ngận nghĩa thành phần: ngận + ngận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚愎貌; 狠狠。Tân Hoa Tự Điển 1.刚愎貌。 2.狠狠。