很觸 hěn chù · ngận xúc Hán Việt: ngận xúc · Pinyin: hěn chù Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 觸 (xúc)Pinyinhěn chùHán Việtngận xúcCấu tạo很 + 觸 · ngận + xúc nghĩa thành phần: ngận + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违犯(禁令)。Tân Hoa Tự Điển 1.违犯(禁令)。