徉徉

yáng yángdương dương

Hán Việt: dương dương · Pinyin: yáng yáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装模作样貌。徉,通"佯"。 2.犹恹恹。精神不振貌。

Cấu tạo: 徉 (dương) + 徉 (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.装模作样貌。徉,通"佯"。 2.犹恹恹。精神不振貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

徉徜 · 徉狂 · 徉長 · 徉长 · 徉长而去