徉狂 yáng kuáng·dương cuồng Hán Việt: dương cuồng · Pinyin: yáng kuáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.装疯。徉,通"佯"。 2.犹徜徉。 Cấu tạo: 徉 (dương) + 狂 (cuồng)Pinyinyáng kuángHán Việtdương cuồngCấu tạo徉 + 狂 · dương + cuồng nghĩa thành phần: dương + cuồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.装疯。徉,通"佯"。 2.犹徜徉。 Từ liên quan Gần nghĩa狂乱 · 狂人 · 狂信 · 狂傲 · 狂叫 · 狂吠 · 狂吹 · 狂吼