律僧 lǜ sēng · luật tăng Hán Việt: luật tăng · Pinyin: lǜ sēng Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 僧 (tăng)Pinyinlǜ sēngHán Việtluật tăngCấu tạo律 + 僧 · luật + tăng nghĩa thành phần: luật + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持守戒律的僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.持守戒律的僧人。