律諷 lǜ fěng · luật phúng Hán Việt: luật phúng · Pinyin: lǜ fěng Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 諷 (phúng)Pinyinlǜ fěngHán Việtluật phúngCấu tạo律 + 諷 · luật + phúng nghĩa thành phần: luật + phúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指律诗中的讽喻诗。Tân Hoa Tự Điển 1.指律诗中的讽喻诗。