后作 hậu tác Hán Việt: hậu tác Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 作 (tác)Hán Việthậu tácCấu tạo后 + 作 · hậu + tác nghĩa thành phần: hậu + tác Nghĩa jaJMdict second crop