后咎 hậu cữu Hán Việt: hậu cữu Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 咎 (cữu)Hán Việthậu cữuCấu tạo后 + 咎 · hậu + cữu nghĩa thành phần: hậu + cữu