后山 hậu san Hán Việt: hậu san Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 山 (san)Hán Việthậu sanCấu tạo后 + 山 · hậu + san nghĩa thành phần: hậu + san Nghĩa jaJMdict pusher (in a mine)