后虑 hậu lự Hán Việt: hậu lự Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 虑 (lự)Hán Việthậu lựCấu tạo后 + 虑 · hậu + lự nghĩa thành phần: hậu + lự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將來的打算。《漢書.卷三二.張耳陳餘傳》:「事已急,要以俱死立信,安知後慮!」《紅樓夢》第一三回:「此時若不早為後慮,臨期只恐後悔無益了。」