后户

hậu hộ

Hán Việt: hậu hộ

Tổng quan

hậu hộ (雜名)本堂之後口也,又曰裏堂,後堂。☸

Cấu tạo: (hậu) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu hộ (雜名)本堂之後口也,又曰裏堂,後堂。☸