後晌
hậu thưởng
Hán Việt: hậu thưởng · Pinyin: hòu shǎng
Tổng quan
chiều: buổi chiều/tối/buổi tối
Nghĩa
Việt
- Cihui chiều: buổi chiều/tối/buổi tối
- Cihui chiều; buổi chiều。下午。 方 tối; buổi tối。晚上。 後晌飯。 cơm tối.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 午後。《金瓶梅》第三四回:「既如此,等我和他說,你好歹替他上心些,他後晌些來討回話。」
Eng
- Cihui 後晌 òushang n. <topo.> evening