后朝 hậu triêu Hán Việt: hậu triêu Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 朝 (triêu)Hán Việthậu triêuCấu tạo后 + 朝 · hậu + triêu nghĩa thành phần: hậu + triêu