後漢
hậu hán
Hán Việt: hậu hán · Pinyin: hòu hàn
Tổng quan
Nhà Hán sau hay Đông Hán (25-220) | Nhà Hậu Hán thời Ngũ Đại (947-950)
Nghĩa
Việt
- Cihui Nhà Hán sau hay Đông Hán (25-220) | Nhà Hậu Hán thời Ngũ Đại (947-950)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朝代名:(1)東漢的別名。參見「東漢」條。(2)(西元947~950)五代諸朝之一。劉知遠代後晉而自立,國號漢,史稱為「後漢」。後為大將郭威所篡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东汉;五代之一,公元947-950,刘知远所建。参看1388页;。
Eng
- CC-CEDICT Later Han or Eastern Han dynasty (25-220)|Later Han of the Five Dynasties (947-950)
- Cihui Later Han or Eastern Han dynasty (25-220); Later Han of the Five Dynasties (947-950)
ja
- JMdict Later Han dynasty (of China; 25-220 CE)|Eastern Han dynasty|Later Han dynasty (of China; 947-950 CE)