后甲 hậu giáp Hán Việt: hậu giáp Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 甲 (giáp)Hán Việthậu giápCấu tạo后 + 甲 · hậu + giáp nghĩa thành phần: hậu + giáp