后范 hậu phạm Hán Việt: hậu phạm Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 范 (phạm)Hán Việthậu phạmCấu tạo后 + 范 · hậu + phạm nghĩa thành phần: hậu + phạm