后胤 hậu dận Hán Việt: hậu dận Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 胤 (dận)Hán Việthậu dậnCấu tạo后 + 胤 · hậu + dận nghĩa thành phần: hậu + dận Nghĩa jaJMdict descendant|scion