后藏

hậu tàng

Hán Việt: hậu tàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (tàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西藏地方的中部。東界前藏,西界阿里,南界不丹、尼泊爾,北界新疆;雅魯藏布江橫貫其間。境內湖沼羅列,物產頗豐。