后视的 hậu thị đích Hán Việt: hậu thị đích Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 视 (thị) + 的 (đích)Hán Việthậu thị đíchCấu tạo后 + 视 + 的 · hậu + thị + đích nghĩa thành phần: hậu + thị + đích Nghĩa EngCihui rearview