后军 hậu quân Hán Việt: hậu quân Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 军 (quân)Hán Việthậu quânCấu tạo后 + 军 · hậu + quân nghĩa thành phần: hậu + quân Nghĩa jaJMdict rear guard