后郑 hậu trịnh Hán Việt: hậu trịnh Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 郑 (trịnh)Hán Việthậu trịnhCấu tạo后 + 郑 · hậu + trịnh nghĩa thành phần: hậu + trịnh